flying dragon

flying dragon

A flying dragon glides between two trees in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: "flying dragon" (rồng bay) một loài thằn lằn nhiệt đới nhỏchâu Á, khả năng lượn bằng cách xòe rộng các màng giống như cánhhai bên thân.

dụ sử dụng
  • (Con rồng bay lượn từ cây này sang cây khác trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Tôi thấy một con rồng bay xòe rộng các màng giống như cánh để đón gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flying dragon" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc tự nhiên để chỉ loài thằn lằn này, không phải sinh vật huyền thoại.
    • The flying dragon is a master of gliding, using its membranes for short flights. (Rồng bay bậc thầy lượn, sử dụng các màng của cho những chuyến bay ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Draco (danh từ riêng): tên khoa học của chi thằn lằn rồng bay, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
    • The Draco lizard is also known as the flying dragon. (Thằn lằn Draco còn được gọi là rồng bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn lượn: chỉ chung các loài thằn lằn khả năng lượn, bao gồm cả "flying dragon".
  • Draco: tên gọi khoa học, thường dùng trong nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "flying dragon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "flying dragon".